Tiếng Việt
Bè bè tiếng Anh là gì?
bè bè tiếng Anh là Broad /brɔːd/. Rộng, bao quát, không hẹp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Broad
Ví dụ câu với bè bè / Broad
- 1
Cửa sổ rộng để đón ánh sáng tự nhiên.
The room has a broad window that lets in plenty of sunlight.
- 2
Anh ấy có kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực.
He has a broad knowledge of many fields.
Ghi chú dùng từ bè bè
Từ 'broad' dùng để miêu tả sự rộng rãi hoặc bao quát. Các từ liên quan gồm 'wide' (rộng), 'expansive' (bao la), 'spacious' (rộng rãi).
Video minh hoạ bè bè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bè bè
Câu hỏi thường gặp về "bè bè"
Bè bè tiếng Anh là gì?
Bè bè tiếng Anh là "Broad" (tính từ), nghĩa là: Rộng, bao quát, không hẹp.
"Broad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Broad" nghĩa tiếng Việt là "bè bè". Từ 'broad' dùng để miêu tả sự rộng rãi hoặc bao quát.
Phát âm "Broad" như thế nào?
"Broad" có phiên âm IPA /brɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Broad"?
The room has a broad window that lets in plenty of sunlight. — Cửa sổ rộng để đón ánh sáng tự nhiên.