Tiếng Việt
Bè antô tiếng Anh là gì?
bè antô tiếng Anh là bass part /beɪs pɑːrt/. Phần âm trầm trong nhạc, thường dành cho các nhạc cụ như đàn bass hoặc phần bass trong ban nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bass part
Ví dụ câu với bè antô / bass part
- 1
Trong bản nhạc này, phần bè antô rất quan trọng để giữ nhịp.
The bass part in this song is essential for keeping the rhythm.
- 2
Anh ấy chơi phần bè antô rất xuất sắc trong dàn nhạc.
He plays the bass part very well in the orchestra.
Ghi chú dùng từ bè antô
Bè antô là phần âm trầm trong âm nhạc, liên quan đến các nhạc cụ như đàn bass hoặc phần bass trong ban nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'melody' (giai điệu), 'harmony' (hòa âm), và 'rhythm' (nhịp điệu).
Video minh hoạ bè antô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bè antô
Câu hỏi thường gặp về "bè antô"
Bè antô tiếng Anh là gì?
Bè antô tiếng Anh là "bass part" (danh từ), nghĩa là: Phần âm trầm trong nhạc, thường dành cho các nhạc cụ như đàn bass hoặc phần bass trong ban nhạc.
"bass part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bass part" nghĩa tiếng Việt là "bè antô". Bè antô là phần âm trầm trong âm nhạc, liên quan đến các nhạc cụ như đàn bass hoặc phần bass trong ban nhạc.
Phát âm "bass part" như thế nào?
"bass part" có phiên âm IPA /beɪs pɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bass part"?
The bass part in this song is essential for keeping the rhythm. — Trong bản nhạc này, phần bè antô rất quan trọng để giữ nhịp.