The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy tiếng Anh là gì?

người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy tiếng Anh là fierce-looking person /fɪrs-ˈlʊkɪŋ ˈpɜrsən/. Người trông có vẻ hung dữ nhưng thực ra không phải vậy.

Hình minh hoạ "người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy" tiếng Anh là "fierce-looking person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fierce-looking person

Danh từ
/fɪrs-ˈlʊkɪŋ ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy / fierce-looking person

  1. 1

    Despite his fierce-looking appearance, he is very kind-hearted.

    Mặc dù trông có vẻ hung dữ, anh ấy rất tốt bụng.

  2. 2

    The fierce-looking person turned out to be a gentle soul.

    Người có vẻ hung dữ hóa ra lại là một tâm hồn dịu dàng.

Ghi chú dùng từ người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy

Từ này mô tả người có vẻ ngoài dữ dội nhưng tính cách lại hiền lành. Các từ liên quan: intimidating (đáng sợ), gentle (dịu dàng), appearance (ngoại hình).

Video minh hoạ người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy

Câu hỏi thường gặp về "người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy"

Người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy tiếng Anh là gì?

Người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy tiếng Anh là "fierce-looking person" (danh từ), nghĩa là: Người trông có vẻ hung dữ nhưng thực ra không phải vậy.

"fierce-looking person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fierce-looking person" nghĩa tiếng Việt là "người có bề ngoài hung dữ nhưng thực chất không như vậy". Từ này mô tả người có vẻ ngoài dữ dội nhưng tính cách lại hiền lành.

Phát âm "fierce-looking person" như thế nào?

"fierce-looking person" có phiên âm IPA /fɪrs-ˈlʊkɪŋ ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fierce-looking person"?

Mặc dù trông có vẻ hung dữ, anh ấy rất tốt bụng. — Despite his fierce-looking appearance, he is very kind-hearted.