Tiếng Việt
Bề bộn tiếng Anh là gì?
bề bộn tiếng Anh là cluttered /ˈklʌtərd/. Lộn xộn, bừa bộn, không gọn gàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cluttered
Ví dụ câu với bề bộn / cluttered
- 1
Phòng của tôi rất bề bộn sau một ngày làm việc mệt mỏi.
My room is very cluttered after a tiring day at work.
- 2
Căn phòng bề bộn khiến tôi cảm thấy khó chịu.
The cluttered room makes me feel uncomfortable.
Ghi chú dùng từ bề bộn
Bề bộn mô tả trạng thái lộn xộn, bừa bộn. Các từ liên quan: 'mess' (lộn xộn), 'disorganized' (không có tổ chức), 'chaotic' (hỗn loạn).
Video minh hoạ bề bộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bề bộn
Câu hỏi thường gặp về "bề bộn"
Bề bộn tiếng Anh là gì?
Bề bộn tiếng Anh là "cluttered" (tính từ), nghĩa là: Lộn xộn, bừa bộn, không gọn gàng.
"cluttered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cluttered" nghĩa tiếng Việt là "bề bộn". Bề bộn mô tả trạng thái lộn xộn, bừa bộn.
Phát âm "cluttered" như thế nào?
"cluttered" có phiên âm IPA /ˈklʌtərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cluttered"?
My room is very cluttered after a tiring day at work. — Phòng của tôi rất bề bộn sau một ngày làm việc mệt mỏi.