The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bế quan tỏa cảng tiếng Anh là gì?

bế quan tỏa cảng tiếng Anh là isolationist policy /ˌaɪsəˈleɪʃənɪst ˈpɒlɪsi/. Chính sách cô lập, không tham gia vào các hoạt động quốc tế để giữ gìn sự độc lập và an toàn của quốc gia.

Hình minh hoạ "bế quan tỏa cảng" tiếng Anh là "isolationist policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

isolationist policy

Danh từ
/ˌaɪsəˈleɪʃənɪst ˈpɒlɪsi/

Ví dụ câu với bế quan tỏa cảng / isolationist policy

  1. 1

    Trong thập niên 1930, chính sách bế quan tỏa cảng khiến quốc gia này ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài.

    During the 1930s, the isolationist policy led the country to minimize international interactions.

  2. 2

    Chính sách bế quan tỏa cảng thường gây ra sự cô lập và hạn chế phát triển kinh tế.

    An isolationist policy often results in isolation and limits economic development.

Ghi chú dùng từ bế quan tỏa cảng

Chính sách bế quan tỏa cảng là chiến lược không tham gia vào các hoạt động quốc tế, nhằm bảo vệ độc lập quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'neutrality' (trung lập), 'protectionism' (bảo hộ), và 'self-sufficiency' (tự lực).

Video minh hoạ bế quan tỏa cảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bế quan tỏa cảng

Câu hỏi thường gặp về "bế quan tỏa cảng"

Bế quan tỏa cảng tiếng Anh là gì?

Bế quan tỏa cảng tiếng Anh là "isolationist policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách cô lập, không tham gia vào các hoạt động quốc tế để giữ gìn sự độc lập và an toàn của quốc gia.

"isolationist policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"isolationist policy" nghĩa tiếng Việt là "bế quan tỏa cảng". Chính sách bế quan tỏa cảng là chiến lược không tham gia vào các hoạt động quốc tế, nhằm bảo vệ độc lập quốc gia.

Phát âm "isolationist policy" như thế nào?

"isolationist policy" có phiên âm IPA /ˌaɪsəˈleɪʃənɪst ˈpɒlɪsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "isolationist policy"?

During the 1930s, the isolationist policy led the country to minimize international interactions. — Trong thập niên 1930, chính sách bế quan tỏa cảng khiến quốc gia này ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài.