The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bê tha tiếng Anh là gì?

bê tha tiếng Anh là debauched /dɪˈbɔːtʃt/. Được mô tả là người hoặc hành động sa đọa, đồi trụy, thường liên quan đến lối sống phóng đãng và thiếu kiểm soát.

Hình minh hoạ "bê tha" tiếng Anh là "debauched"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

debauched

Tính từ
/dɪˈbɔːtʃt/

Ví dụ câu với bê tha / debauched

  1. 1

    Anh ấy có một lối sống bê tha và không kiểm soát.

    He leads a debauched lifestyle with no regard for morals.

  2. 2

    Câu chuyện kể về một người đàn ông bê tha và sa đọa.

    The story is about a debauched man who indulges in vice.

Ghi chú dùng từ bê tha

Từ này mô tả người hoặc hành động sa đọa, đồi trụy. Các từ liên quan gồm 'depraved' ( sa đọa ), 'dissolute' ( trụy lạc ), 'corrupt' ( tham nhũng, đồi trụy ).

Video minh hoạ bê tha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bê tha

Câu hỏi thường gặp về "bê tha"

Bê tha tiếng Anh là gì?

Bê tha tiếng Anh là "debauched" (tính từ), nghĩa là: Được mô tả là người hoặc hành động sa đọa, đồi trụy, thường liên quan đến lối sống phóng đãng và thiếu kiểm soát.

"debauched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"debauched" nghĩa tiếng Việt là "bê tha". Từ này mô tả người hoặc hành động sa đọa, đồi trụy.

Phát âm "debauched" như thế nào?

"debauched" có phiên âm IPA /dɪˈbɔːtʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "debauched"?

He leads a debauched lifestyle with no regard for morals. — Anh ấy có một lối sống bê tha và không kiểm soát.