The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bê đê tiếng Anh là gì?

bê đê tiếng Anh là fag /fæɡ/. Người đồng tính nam, thường dùng để chỉ người đồng tính nam một cách không chính thức hoặc mang tính xúc phạm.

Hình minh hoạ "bê đê" tiếng Anh là "fag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fag

Danh từ
/fæɡ/

Ví dụ câu với bê đê / fag

  1. 1

    Anh ấy là một người bê đê rất thân thiện.

    He is a very friendly fag.

  2. 2

    Cô ấy không thích bị gọi là bê đê.

    She doesn't like being called a fag.

Ghi chú dùng từ bê đê

Bê đê là từ lóng chỉ người đồng tính nam, thường mang nghĩa không chính thức hoặc xúc phạm. Các từ liên quan: đồng tính nam (gay), người đồng tính (lesbian), giới tính thứ ba (third gender).

Video minh hoạ bê đê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bê đê

Câu hỏi thường gặp về "bê đê"

Bê đê tiếng Anh là gì?

Bê đê tiếng Anh là "fag" (danh từ), nghĩa là: Người đồng tính nam, thường dùng để chỉ người đồng tính nam một cách không chính thức hoặc mang tính xúc phạm.

"fag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fag" nghĩa tiếng Việt là "bê đê". Bê đê là từ lóng chỉ người đồng tính nam, thường mang nghĩa không chính thức hoặc xúc phạm.

Phát âm "fag" như thế nào?

"fag" có phiên âm IPA /fæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fag"?

He is a very friendly fag. — Anh ấy là một người bê đê rất thân thiện.