Tiếng Việt
Bê bết tiếng Anh là gì?
bê bết tiếng Anh là spattered /ˈspætərd/. bị bắn tung tóe, vấy bẩn do chất lỏng hoặc bụi bặm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spattered
Ví dụ câu với bê bết / spattered
- 1
Xe tải bị bắn tung tóe bùn đất sau cơn mưa lớn.
The truck was spattered with mud after the heavy rain.
- 2
Áo của anh ấy bị bắn tung tóe sơn khi làm việc trong xưởng.
His shirt was spattered with paint while working in the workshop.
Ghi chú dùng từ bê bết
Từ 'spattered' mô tả trạng thái bị bắn tung tóe hoặc vấy bẩn bởi chất lỏng hoặc bụi. Các từ liên quan: 'splattered' (bị bắn tung tóe), 'splatter' (sự bắn tung tóe), 'splat' (tiếng văng tung tóe).
Video minh hoạ bê bết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bê bết
Câu hỏi thường gặp về "bê bết"
Bê bết tiếng Anh là gì?
Bê bết tiếng Anh là "spattered" (tính từ), nghĩa là: bị bắn tung tóe, vấy bẩn do chất lỏng hoặc bụi bặm.
"spattered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spattered" nghĩa tiếng Việt là "bê bết". Từ 'spattered' mô tả trạng thái bị bắn tung tóe hoặc vấy bẩn bởi chất lỏng hoặc bụi.
Phát âm "spattered" như thế nào?
"spattered" có phiên âm IPA /ˈspætərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spattered"?
The truck was spattered with mud after the heavy rain. — Xe tải bị bắn tung tóe bùn đất sau cơn mưa lớn.