Tiếng Việt
Bẻ lái tiếng Anh là gì?
Bẻ lái tiếng Anh là Steer away /stɪər əˈweɪ/. Lái xe hoặc hướng đi ra khỏi hướng ban đầu để tránh chướng ngại hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Steer away
Ví dụ câu với Bẻ lái / Steer away
- 1
Xe tải đã bẻ lái để tránh va chạm với xe đạp.
The truck steered away to avoid colliding with the bicycle.
- 2
Chúng tôi phải bẻ lái để tránh con chó chạy ra đường.
We had to steer away to avoid the dog running onto the road.
Ghi chú dùng từ Bẻ lái
Bẻ lái là hành động điều chỉnh hướng đi của xe hoặc phương tiện. Các từ liên quan: 'Lái xe' (drive), 'Đi vòng' (detour), 'Chuyển hướng' (change direction).
Video minh hoạ Bẻ lái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bẻ lái
Câu hỏi thường gặp về "Bẻ lái"
Bẻ lái tiếng Anh là gì?
Bẻ lái tiếng Anh là "Steer away" (động từ), nghĩa là: Lái xe hoặc hướng đi ra khỏi hướng ban đầu để tránh chướng ngại hoặc nguy hiểm.
"Steer away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Steer away" nghĩa tiếng Việt là "Bẻ lái". Bẻ lái là hành động điều chỉnh hướng đi của xe hoặc phương tiện.
Phát âm "Steer away" như thế nào?
"Steer away" có phiên âm IPA /stɪər əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Steer away"?
The truck steered away to avoid colliding with the bicycle. — Xe tải đã bẻ lái để tránh va chạm với xe đạp.