Tiếng Việt
Đúc sẵn tiếng Anh là gì?
đúc sẵn tiếng Anh là precast /priˈkæst/. được chế tạo sẵn để lắp ráp hoặc sử dụng ngay, thường trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
precast
Ví dụ câu với đúc sẵn / precast
- 1
Các khối bê tông đúc sẵn được vận chuyển đến công trường để lắp đặt.
Precast concrete blocks are transported to the construction site for installation.
- 2
Các phần đúc sẵn giúp tiết kiệm thời gian thi công.
Precast components help save construction time.
Ghi chú dùng từ đúc sẵn
Từ này mô tả các sản phẩm được chế tạo sẵn để sử dụng trong xây dựng, như 'precast concrete' (bê tông đúc sẵn). Các từ liên quan gồm 'prefabricated' (tiền chế), 'manufactured' (được sản xuất), và 'fabricated' (được chế tạo).
Video minh hoạ đúc sẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đúc sẵn
Câu hỏi thường gặp về "đúc sẵn"
Đúc sẵn tiếng Anh là gì?
Đúc sẵn tiếng Anh là "precast" (tính từ), nghĩa là: được chế tạo sẵn để lắp ráp hoặc sử dụng ngay, thường trong xây dựng.
"precast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"precast" nghĩa tiếng Việt là "đúc sẵn". Từ này mô tả các sản phẩm được chế tạo sẵn để sử dụng trong xây dựng, như 'precast concrete' (bê tông đúc sẵn).
Phát âm "precast" như thế nào?
"precast" có phiên âm IPA /priˈkæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "precast"?
Precast concrete blocks are transported to the construction site for installation. — Các khối bê tông đúc sẵn được vận chuyển đến công trường để lắp đặt.