Tiếng Việt
Bên bờ của tiếng Anh là gì?
bên bờ của tiếng Anh là on the brink of /ɒn ðə brɪŋk ʌv/. Trong tình trạng sắp xảy ra hoặc sắp mất đi điều gì đó quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on the brink of
Ví dụ câu với bên bờ của / on the brink of
- 1
Công ty đang trên bờ vực phá sản.
The company is on the brink of bankruptcy.
- 2
Chúng ta đang trên bờ của một cuộc chiến tranh.
We are on the brink of war.
Ghi chú dùng từ bên bờ của
Thể hiện trạng thái sắp xảy ra hoặc nguy cơ cao. Các từ liên quan: 'on the verge of' (trên b verge của), 'approaching' (đang đến gần), 'imminent' ( sắp xảy ra).
Video minh hoạ bên bờ của
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên bờ của
Câu hỏi thường gặp về "bên bờ của"
Bên bờ của tiếng Anh là gì?
Bên bờ của tiếng Anh là "on the brink of" (cụm từ), nghĩa là: Trong tình trạng sắp xảy ra hoặc sắp mất đi điều gì đó quan trọng.
"on the brink of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on the brink of" nghĩa tiếng Việt là "bên bờ của". Thể hiện trạng thái sắp xảy ra hoặc nguy cơ cao.
Phát âm "on the brink of" như thế nào?
"on the brink of" có phiên âm IPA /ɒn ðə brɪŋk ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on the brink of"?
The company is on the brink of bankruptcy. — Công ty đang trên bờ vực phá sản.