Tiếng Việt
Bên bờ biển tiếng Anh là gì?
bên bờ biển tiếng Anh là By the sea /baɪ ðə siː/. Cụm từ chỉ vị trí gần hoặc ở bên cạnh biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
By the sea
Ví dụ câu với bên bờ biển / By the sea
- 1
They enjoyed walking along the beach by the sea.
Họ thích đi dạo dọc bờ biển bên cạnh biển.
- 2
The house by the sea offers a beautiful view.
Ngôi nhà bên bờ biển mang lại một cảnh đẹp.
Ghi chú dùng từ bên bờ biển
Bên bờ biển là một cụm từ mô tả vị trí gần biển. Các từ liên quan: coast (bờ biển), shoreline (bờ cát), seaside (bán đảo, vùng ven biển).
Video minh hoạ bên bờ biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên bờ biển
Câu hỏi thường gặp về "bên bờ biển"
Bên bờ biển tiếng Anh là gì?
Bên bờ biển tiếng Anh là "By the sea" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ vị trí gần hoặc ở bên cạnh biển.
"By the sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"By the sea" nghĩa tiếng Việt là "bên bờ biển". Bên bờ biển là một cụm từ mô tả vị trí gần biển.
Phát âm "By the sea" như thế nào?
"By the sea" có phiên âm IPA /baɪ ðə siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "By the sea"?
Họ thích đi dạo dọc bờ biển bên cạnh biển. — They enjoyed walking along the beach by the sea.