The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứng trên bờ vực phá sản tiếng Anh là gì?

Đứng trên bờ vực phá sản tiếng Anh là On the brink of bankruptcy /ɒn ðə brɪŋk əv ˈbæŋkrəptsi/. Trong tình trạng sắp phá sản hoặc mất khả năng thanh toán.

Hình minh hoạ "Đứng trên bờ vực phá sản" tiếng Anh là "On the brink of bankruptcy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

On the brink of bankruptcy

Cụm từ
/ɒn ðə brɪŋk əv ˈbæŋkrəptsi/

Ví dụ câu với Đứng trên bờ vực phá sản / On the brink of bankruptcy

  1. 1

    The company was on the brink of bankruptcy before the government intervened.

    Công ty đang trên bờ vực phá sản trước khi chính phủ can thiệp.

  2. 2

    Many small businesses are on the brink of bankruptcy due to economic downturn.

    Nhiều doanh nghiệp nhỏ đang trên bờ vực phá sản do suy thoái kinh tế.

Ghi chú dùng từ Đứng trên bờ vực phá sản

Cụm từ này mô tả tình trạng gần như phá sản. Các từ liên quan gồm 'bankruptcy' (phá sản), 'financial crisis' (khủng hoảng tài chính), 'insolvency' (thiếu khả năng thanh toán).

Video minh hoạ Đứng trên bờ vực phá sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đứng trên bờ vực phá sản

Câu hỏi thường gặp về "Đứng trên bờ vực phá sản"

Đứng trên bờ vực phá sản tiếng Anh là gì?

Đứng trên bờ vực phá sản tiếng Anh là "On the brink of bankruptcy" (cụm từ), nghĩa là: Trong tình trạng sắp phá sản hoặc mất khả năng thanh toán.

"On the brink of bankruptcy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"On the brink of bankruptcy" nghĩa tiếng Việt là "Đứng trên bờ vực phá sản". Cụm từ này mô tả tình trạng gần như phá sản.

Phát âm "On the brink of bankruptcy" như thế nào?

"On the brink of bankruptcy" có phiên âm IPA /ɒn ðə brɪŋk əv ˈbæŋkrəptsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "On the brink of bankruptcy"?

Công ty đang trên bờ vực phá sản trước khi chính phủ can thiệp. — The company was on the brink of bankruptcy before the government intervened.