Tiếng Việt
Bên nhận đặt cọc tiếng Anh là gì?
bên nhận đặt cọc tiếng Anh là deposit recipient /dɪˈpɒzɪt rɪˈsiːpiənt/. Người hoặc tổ chức nhận tiền đặt cọc trong một giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deposit recipient
Ví dụ câu với bên nhận đặt cọc / deposit recipient
- 1
Người bên nhận đặt cọc phải giữ số tiền này an toàn cho đến khi hoàn tất giao dịch.
The deposit recipient is responsible for safeguarding the deposit until the transaction is completed.
- 2
Chủ nhà là bên nhận đặt cọc trong hợp đồng thuê nhà.
The landlord is the deposit recipient in the rental agreement.
Ghi chú dùng từ bên nhận đặt cọc
Bên nhận đặt cọc là người hoặc tổ chức nhận tiền đặt cọc trong các giao dịch. Các thuật ngữ liên quan: 'deposit' (tiền đặt cọc), 'contract' (hợp đồng), 'transaction' (giao dịch).
Video minh hoạ bên nhận đặt cọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên nhận đặt cọc
Câu hỏi thường gặp về "bên nhận đặt cọc"
Bên nhận đặt cọc tiếng Anh là gì?
Bên nhận đặt cọc tiếng Anh là "deposit recipient" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức nhận tiền đặt cọc trong một giao dịch.
"deposit recipient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deposit recipient" nghĩa tiếng Việt là "bên nhận đặt cọc". Bên nhận đặt cọc là người hoặc tổ chức nhận tiền đặt cọc trong các giao dịch.
Phát âm "deposit recipient" như thế nào?
"deposit recipient" có phiên âm IPA /dɪˈpɒzɪt rɪˈsiːpiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deposit recipient"?
The deposit recipient is responsible for safeguarding the deposit until the transaction is completed. — Người bên nhận đặt cọc phải giữ số tiền này an toàn cho đến khi hoàn tất giao dịch.