Tiếng Việt
Bên nhận bảo lãnh tiếng Anh là gì?
bên nhận bảo lãnh tiếng Anh là creditor /ˈkrɛdətər/. Người hoặc tổ chức mà người khác nợ tiền hoặc nghĩa vụ tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
creditor
Ví dụ câu với bên nhận bảo lãnh / creditor
- 1
Người cho vay tiền là bên nhận bảo lãnh trong hợp đồng vay nợ.
The lender is the creditor in the loan agreement.
- 2
Bên nhận bảo lãnh có quyền đòi nợ từ người vay.
The creditor has the right to collect debt from the borrower.
Ghi chú dùng từ bên nhận bảo lãnh
Bên nhận bảo lãnh là người hoặc tổ chức cho vay hoặc nợ tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debtor' (người mắc nợ), 'loan' (khoản vay), 'debt' (nợ).
Video minh hoạ bên nhận bảo lãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên nhận bảo lãnh
Câu hỏi thường gặp về "bên nhận bảo lãnh"
Bên nhận bảo lãnh tiếng Anh là gì?
Bên nhận bảo lãnh tiếng Anh là "creditor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức mà người khác nợ tiền hoặc nghĩa vụ tài chính.
"creditor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"creditor" nghĩa tiếng Việt là "bên nhận bảo lãnh". Bên nhận bảo lãnh là người hoặc tổ chức cho vay hoặc nợ tiền.
Phát âm "creditor" như thế nào?
"creditor" có phiên âm IPA /ˈkrɛdətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "creditor"?
The lender is the creditor in the loan agreement. — Người cho vay tiền là bên nhận bảo lãnh trong hợp đồng vay nợ.