Tiếng Việt
Người nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?
người nhận hồ sơ tiếng Anh là document recipient /ˈdɑkjəmɛnt rəˈsɪpiənt/. Người nhận hồ sơ là người tiếp nhận hoặc nhận các tài liệu, hồ sơ từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document recipient
Ví dụ câu với người nhận hồ sơ / document recipient
- 1
Người nhận hồ sơ cần xác nhận đã nhận đủ tài liệu.
The document recipient needs to confirm they have received all the files.
- 2
Họ đã gửi thư cho người nhận hồ sơ để hỏi về trạng thái xử lý hồ sơ.
They sent a letter to the document recipient asking about the status of the file processing.
Ghi chú dùng từ người nhận hồ sơ
Người nhận hồ sơ là người tiếp nhận tài liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sender' (người gửi), 'file' (hồ sơ), 'submission' (việc gửi hồ sơ).
Video minh hoạ người nhận hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhận hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "người nhận hồ sơ"
Người nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?
Người nhận hồ sơ tiếng Anh là "document recipient" (danh từ), nghĩa là: Người nhận hồ sơ là người tiếp nhận hoặc nhận các tài liệu, hồ sơ từ người khác.
"document recipient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document recipient" nghĩa tiếng Việt là "người nhận hồ sơ". Người nhận hồ sơ là người tiếp nhận tài liệu.
Phát âm "document recipient" như thế nào?
"document recipient" có phiên âm IPA /ˈdɑkjəmɛnt rəˈsɪpiənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document recipient"?
The document recipient needs to confirm they have received all the files. — Người nhận hồ sơ cần xác nhận đã nhận đủ tài liệu.