Tiếng Việt
Bên nhận tiếng Anh là gì?
bên nhận tiếng Anh là receiving party /rɪˈsiːvɪŋ ˈpɑːti/. Bên nhận là người hoặc tổ chức nhận hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản trong một giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receiving party
Ví dụ câu với bên nhận / receiving party
- 1
Bên nhận phải kiểm tra hàng hóa ngay khi nhận.
The receiving party must inspect the goods upon receipt.
- 2
Chúng tôi đã gửi tài liệu cho bên nhận qua email.
We sent the documents to the receiving party via email.
Ghi chú dùng từ bên nhận
Bên nhận thường liên quan đến các thuật ngữ như 'bên chuyển' (sender), 'hợp đồng' (contract), và 'giao hàng' (delivery).
Video minh hoạ bên nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên nhận
- bên nhận thầucontractor
- bên nhận tiềnpayee
- bên nhận đặt cọcdeposit recipient
- bên nhận góp vốncapital-receiving party
- bên nhận bảo lãnhcreditor
- bên nhận gia côngsubcontractor
- bên nhận thế chấpmortgagee
- bên nhận ủy quyềnauthorized agent
- bên nhận chuyển nhượngtransferee
- bênside
- nhậnreceive
- bên giao bên nhậnthe sender and the receiver
Câu hỏi thường gặp về "bên nhận"
Bên nhận tiếng Anh là gì?
Bên nhận tiếng Anh là "receiving party" (danh từ), nghĩa là: Bên nhận là người hoặc tổ chức nhận hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản trong một giao dịch.
"receiving party" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receiving party" nghĩa tiếng Việt là "bên nhận". Bên nhận thường liên quan đến các thuật ngữ như 'bên chuyển' (sender), 'hợp đồng' (contract), và 'giao hàng' (delivery).
Phát âm "receiving party" như thế nào?
"receiving party" có phiên âm IPA /rɪˈsiːvɪŋ ˈpɑːti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receiving party"?
The receiving party must inspect the goods upon receipt. — Bên nhận phải kiểm tra hàng hóa ngay khi nhận.