Tiếng Việt
Bên trung gian tiếng Anh là gì?
bên trung gian tiếng Anh là intermediary /ˌɪntəˈmiːdiəri/. Người hoặc vật trung gian làm trung gian giữa hai bên trong một giao dịch hoặc mối quan hệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intermediary
Ví dụ câu với bên trung gian / intermediary
- 1
Anh ấy là một trung gian trong cuộc đàm phán này.
He is an intermediary in this negotiation.
- 2
Chúng tôi thuê một trung gian để giúp giải quyết tranh chấp.
We hired an intermediary to help resolve the dispute.
Ghi chú dùng từ bên trung gian
Bên trung gian là người hoặc tổ chức trung gian giữa hai bên. Các từ liên quan: mediator (người hòa giải), facilitator (người điều phối), arbitrator (trọng tài).
Video minh hoạ bên trung gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bên trung gian
Câu hỏi thường gặp về "bên trung gian"
Bên trung gian tiếng Anh là gì?
Bên trung gian tiếng Anh là "intermediary" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật trung gian làm trung gian giữa hai bên trong một giao dịch hoặc mối quan hệ.
"intermediary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intermediary" nghĩa tiếng Việt là "bên trung gian". Bên trung gian là người hoặc tổ chức trung gian giữa hai bên.
Phát âm "intermediary" như thế nào?
"intermediary" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈmiːdiəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intermediary"?
He is an intermediary in this negotiation. — Anh ấy là một trung gian trong cuộc đàm phán này.