The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tài khoản trung gian tiếng Anh là gì?

tài khoản trung gian tiếng Anh là Intermediary account /ˌɪntəˈmiːdiəri əˈkaʊnt/. Tài khoản trung gian là một loại tài khoản dùng để trung gian trong các giao dịch tài chính hoặc dữ liệu giữa các bên.

Hình minh hoạ "tài khoản trung gian" tiếng Anh là "Intermediary account"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intermediary account

Danh từ
/ˌɪntəˈmiːdiəri əˈkaʊnt/

Ví dụ câu với tài khoản trung gian / Intermediary account

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng tài khoản trung gian để xử lý các khoản thanh toán quốc tế.

    We use an intermediary account to handle international payments.

  2. 2

    Tài khoản trung gian giúp giảm thiểu rủi ro trong giao dịch.

    An intermediary account helps reduce risks in transactions.

Ghi chú dùng từ tài khoản trung gian

Tài khoản trung gian thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transaction account' (tài khoản giao dịch), 'payee' (người nhận tiền), 'payer' (người trả tiền).

Video minh hoạ tài khoản trung gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tài khoản trung gian

Câu hỏi thường gặp về "tài khoản trung gian"

Tài khoản trung gian tiếng Anh là gì?

Tài khoản trung gian tiếng Anh là "Intermediary account" (danh từ), nghĩa là: Tài khoản trung gian là một loại tài khoản dùng để trung gian trong các giao dịch tài chính hoặc dữ liệu giữa các bên.

"Intermediary account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intermediary account" nghĩa tiếng Việt là "tài khoản trung gian". Tài khoản trung gian thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính để đảm bảo an toàn.

Phát âm "Intermediary account" như thế nào?

"Intermediary account" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈmiːdiəri əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intermediary account"?

We use an intermediary account to handle international payments. — Chúng tôi sử dụng tài khoản trung gian để xử lý các khoản thanh toán quốc tế.