The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngân hàng trung gian tiếng Anh là gì?

ngân hàng trung gian tiếng Anh là intermediary bank /ˌɪnərˈmidiɛri bæŋk/. Ngân hàng trung gian là ngân hàng trung gian trong quá trình chuyển tiền quốc tế, nhận và chuyển tiền giữa ngân hàng gửi và ngân hàng nhận.

Hình minh hoạ "ngân hàng trung gian" tiếng Anh là "intermediary bank"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intermediary bank

Danh từ
/ˌɪnərˈmidiɛri bæŋk/

Ví dụ câu với ngân hàng trung gian / intermediary bank

  1. 1

    Ngân hàng trung gian giúp quá trình chuyển tiền quốc tế trở nên an toàn hơn.

    The intermediary bank facilitates international money transfers more securely.

  2. 2

    Chúng tôi cần liên hệ với ngân hàng trung gian để hoàn tất giao dịch.

    We need to contact the intermediary bank to complete the transaction.

Ghi chú dùng từ ngân hàng trung gian

Ngân hàng trung gian là một phần quan trọng trong hệ thống chuyển tiền quốc tế, giúp đảm bảo an toàn và xác thực giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ngân hàng gửi' (sending bank), 'ngân hàng nhận' (receiving bank), và 'chuyển tiền quốc tế' (international transfer).

Video minh hoạ ngân hàng trung gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngân hàng trung gian

Câu hỏi thường gặp về "ngân hàng trung gian"

Ngân hàng trung gian tiếng Anh là gì?

Ngân hàng trung gian tiếng Anh là "intermediary bank" (danh từ), nghĩa là: Ngân hàng trung gian là ngân hàng trung gian trong quá trình chuyển tiền quốc tế, nhận và chuyển tiền giữa ngân hàng gửi và ngân hàng nhận.

"intermediary bank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intermediary bank" nghĩa tiếng Việt là "ngân hàng trung gian". Ngân hàng trung gian là một phần quan trọng trong hệ thống chuyển tiền quốc tế, giúp đảm bảo an toàn và xác thực giao dịch.

Phát âm "intermediary bank" như thế nào?

"intermediary bank" có phiên âm IPA /ˌɪnərˈmidiɛri bæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intermediary bank"?

The intermediary bank facilitates international money transfers more securely. — Ngân hàng trung gian giúp quá trình chuyển tiền quốc tế trở nên an toàn hơn.