Tiếng Việt
Trung gian thanh toán tiếng Anh là gì?
trung gian thanh toán tiếng Anh là Payment intermediary /ˈpeɪmənt ˌɪntəˈmɪdəri/. dịch vụ trung gian giúp thực hiện các giao dịch thanh toán giữa người mua và người bán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment intermediary
Ví dụ câu với trung gian thanh toán / Payment intermediary
- 1
Các công ty trung gian thanh toán như PayPal giúp giao dịch dễ dàng hơn.
Payment intermediaries like PayPal facilitate easier transactions.
- 2
Bạn có thể sử dụng dịch vụ trung gian để chuyển tiền an toàn.
You can use a payment intermediary to transfer money safely.
Ghi chú dùng từ trung gian thanh toán
Trung gian thanh toán là dịch vụ trung gian trong các giao dịch tài chính, giúp kết nối người mua và người bán. Các thuật ngữ liên quan: 'giao dịch' (transaction), 'chuyển tiền' (transfer), 'bảo mật' (security).
Video minh hoạ trung gian thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trung gian thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "trung gian thanh toán"
Trung gian thanh toán tiếng Anh là gì?
Trung gian thanh toán tiếng Anh là "Payment intermediary" (danh từ), nghĩa là: dịch vụ trung gian giúp thực hiện các giao dịch thanh toán giữa người mua và người bán.
"Payment intermediary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment intermediary" nghĩa tiếng Việt là "trung gian thanh toán". Trung gian thanh toán là dịch vụ trung gian trong các giao dịch tài chính, giúp kết nối người mua và người bán.
Phát âm "Payment intermediary" như thế nào?
"Payment intermediary" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˌɪntəˈmɪdəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment intermediary"?
Payment intermediaries like PayPal facilitate easier transactions. — Các công ty trung gian thanh toán như PayPal giúp giao dịch dễ dàng hơn.