Tiếng Việt
Bến xe khách tiếng Anh là gì?
bến xe khách tiếng Anh là bus station /bʌs ˈsteɪʃən/. Trạm xe buýt dành cho các tuyến xe khách liên tỉnh hoặc nội thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bus station
Ví dụ câu với bến xe khách / bus station
- 1
Tôi đã đợi ở bến xe khách để bắt xe đi Hà Nội.
I waited at the bus station to catch a bus to Hanoi.
- 2
Bến xe khách này rất đông vào cuối tuần.
This bus station is very crowded on weekends.
Ghi chú dùng từ bến xe khách
Bến xe khách là nơi hành khách đón hoặc xuống xe khách liên tỉnh hoặc nội thành. Các từ liên quan: 'bến xe buýt' (bus stop), 'trạm xe' (station), 'xe khách' (coach bus).
Video minh hoạ bến xe khách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bến xe khách
Câu hỏi thường gặp về "bến xe khách"
Bến xe khách tiếng Anh là gì?
Bến xe khách tiếng Anh là "bus station" (danh từ), nghĩa là: Trạm xe buýt dành cho các tuyến xe khách liên tỉnh hoặc nội thành.
"bus station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bus station" nghĩa tiếng Việt là "bến xe khách". Bến xe khách là nơi hành khách đón hoặc xuống xe khách liên tỉnh hoặc nội thành.
Phát âm "bus station" như thế nào?
"bus station" có phiên âm IPA /bʌs ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bus station"?
I waited at the bus station to catch a bus to Hanoi. — Tôi đã đợi ở bến xe khách để bắt xe đi Hà Nội.