The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh dại tiếng Anh là gì?

bệnh dại tiếng Anh là rabies /ˈreɪbiz/. Bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, thường lây qua vết cắn của động vật bị nhiễm, gây viêm não và có thể dẫn đến tử vong.

Hình minh hoạ "bệnh dại" tiếng Anh là "rabies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rabies

Danh từ
/ˈreɪbiz/

Ví dụ câu với bệnh dại / rabies

  1. 1

    Chó bị bệnh dại cần được cách ly và điều trị kịp thời.

    A dog infected with rabies should be quarantined and treated promptly.

  2. 2

    Người bị cắn bởi động vật nghi mắc bệnh dại cần đi tiêm phòng ngay.

    A person bitten by an animal suspected of rabies should receive immediate vaccination.

Ghi chú dùng từ bệnh dại

Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus gây ra, có thể lây qua vết cắn của động vật nhiễm bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'virus' (virus), 'quarantine' (cách ly), 'vaccination' (tiêm phòng).

Video minh hoạ bệnh dại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh dại

Câu hỏi thường gặp về "bệnh dại"

Bệnh dại tiếng Anh là gì?

Bệnh dại tiếng Anh là "rabies" (danh từ), nghĩa là: Bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, thường lây qua vết cắn của động vật bị nhiễm, gây viêm não và có thể dẫn đến tử vong.

"rabies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rabies" nghĩa tiếng Việt là "bệnh dại". Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus gây ra, có thể lây qua vết cắn của động vật nhiễm bệnh.

Phát âm "rabies" như thế nào?

"rabies" có phiên âm IPA /ˈreɪbiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rabies"?

A dog infected with rabies should be quarantined and treated promptly. — Chó bị bệnh dại cần được cách ly và điều trị kịp thời.