The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chó dại tiếng Anh là gì?

chó dại tiếng Anh là dog with rabies /dɒɡ wɪð ˈreɪbiːz/. Chó mắc bệnh dại, là loại chó có khả năng truyền bệnh dại qua cắn.

Hình minh hoạ "chó dại" tiếng Anh là "dog with rabies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dog with rabies

Danh từ
/dɒɡ wɪð ˈreɪbiːz/

Ví dụ câu với chó dại / dog with rabies

  1. 1

    A dog with rabies can be very dangerous to humans.

    Chó dại có thể gây nguy hiểm lớn cho con người.

  2. 2

    Always avoid stray dogs with rabies.

    Luôn tránh xa chó hoang dại mắc bệnh dại.

Ghi chú dùng từ chó dại

Chó dại là chó mắc bệnh dại, một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Các thuật ngữ liên quan: rabies (bệnh dại), vaccination (tiêm phòng), quarantine (cách ly).

Video minh hoạ chó dại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chó dại

Câu hỏi thường gặp về "chó dại"

Chó dại tiếng Anh là gì?

Chó dại tiếng Anh là "dog with rabies" (danh từ), nghĩa là: Chó mắc bệnh dại, là loại chó có khả năng truyền bệnh dại qua cắn.

"dog with rabies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dog with rabies" nghĩa tiếng Việt là "chó dại". Chó dại là chó mắc bệnh dại, một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Phát âm "dog with rabies" như thế nào?

"dog with rabies" có phiên âm IPA /dɒɡ wɪð ˈreɪbiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dog with rabies"?

Chó dại có thể gây nguy hiểm lớn cho con người. — A dog with rabies can be very dangerous to humans.