The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh hoa liễu tiếng Anh là gì?

bệnh hoa liễu tiếng Anh là venereal disease /vəˈnɪriəl dɪˈziz/. Bệnh hoa liễu là các bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra.

Hình minh hoạ "bệnh hoa liễu" tiếng Anh là "venereal disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

venereal disease

Danh từ
/vəˈnɪriəl dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh hoa liễu / venereal disease

  1. 1

    Anh ấy đã bị bệnh hoa liễu sau khi quan hệ không an toàn.

    He contracted a venereal disease after unprotected sex.

  2. 2

    Bệnh hoa liễu cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh biến chứng.

    Venereal diseases require prompt diagnosis and treatment to prevent complications.

Ghi chú dùng từ bệnh hoa liễu

Bệnh hoa liễu là các bệnh lây truyền qua đường tình dục, như giang mai, lậu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'STD' (bệnh lây truyền qua đường tình dục), 'chlamydia' (lậu chlamydia), 'syphilis' (giang mai).

Video minh hoạ bệnh hoa liễu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh hoa liễu

Câu hỏi thường gặp về "bệnh hoa liễu"

Bệnh hoa liễu tiếng Anh là gì?

Bệnh hoa liễu tiếng Anh là "venereal disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh hoa liễu là các bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra.

"venereal disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"venereal disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh hoa liễu". Bệnh hoa liễu là các bệnh lây truyền qua đường tình dục, như giang mai, lậu.

Phát âm "venereal disease" như thế nào?

"venereal disease" có phiên âm IPA /vəˈnɪriəl dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "venereal disease"?

He contracted a venereal disease after unprotected sex. — Anh ấy đã bị bệnh hoa liễu sau khi quan hệ không an toàn.