The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh mèo cào tiếng Anh là gì?

bệnh mèo cào tiếng Anh là cat-scratch disease /kæt-skræʧ dɪˈziz/. Bệnh do vi khuẩn Bartonella gây ra, lây qua vết cào của mèo bị nhiễm. Triệu chứng bao gồm sốt, nổi mẩn và sưng hạch.

Hình minh hoạ "bệnh mèo cào" tiếng Anh là "cat-scratch disease"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cat-scratch disease

Danh từ
/kæt-skræʧ dɪˈziz/

Ví dụ câu với bệnh mèo cào / cat-scratch disease

  1. 1

    Anh ấy bị bệnh mèo cào sau khi bị mèo cào vào tay.

    She developed cat-scratch disease after being scratched by her cat.

  2. 2

    Bệnh mèo cào thường gặp ở những người thường xuyên tiếp xúc với mèo.

    People who frequently handle cats are more at risk of contracting cat-scratch disease.

Ghi chú dùng từ bệnh mèo cào

Bệnh mèo cào là bệnh truyền nhiễm qua vết cào của mèo bị nhiễm vi khuẩn Bartonella. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh truyền nhiễm' (infectious disease), 'vi khuẩn' (bacteria), 'sưng hạch' (lymphadenopathy).

Video minh hoạ bệnh mèo cào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh mèo cào

Câu hỏi thường gặp về "bệnh mèo cào"

Bệnh mèo cào tiếng Anh là gì?

Bệnh mèo cào tiếng Anh là "cat-scratch disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh do vi khuẩn Bartonella gây ra, lây qua vết cào của mèo bị nhiễm. Triệu chứng bao gồm sốt, nổi mẩn và sưng hạch.

"cat-scratch disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cat-scratch disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh mèo cào". Bệnh mèo cào là bệnh truyền nhiễm qua vết cào của mèo bị nhiễm vi khuẩn Bartonella.

Phát âm "cat-scratch disease" như thế nào?

"cat-scratch disease" có phiên âm IPA /kæt-skræʧ dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cat-scratch disease"?

She developed cat-scratch disease after being scratched by her cat. — Anh ấy bị bệnh mèo cào sau khi bị mèo cào vào tay.