Tiếng Việt
Run tay tiếng Anh là gì?
run tay tiếng Anh là shaky hands /ˈʃeɪki hændz/. Tay run rẩy, không vững do lo lắng hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shaky hands
Ví dụ câu với run tay / shaky hands
- 1
Anh ấy run tay khi gặp phải tình huống căng thẳng.
He had shaky hands when facing stressful situations.
- 2
Tay tôi run rẩy vì đói và mệt.
My hands are shaky because I am hungry and tired.
Ghi chú dùng từ run tay
Run tay là biểu hiện của sự lo lắng hoặc mệt mỏi. Các từ liên quan: tremble (run rẩy), nervous (lo lắng), fatigue (mệt mỏi).
Video minh hoạ run tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với run tay
Câu hỏi thường gặp về "run tay"
Run tay tiếng Anh là gì?
Run tay tiếng Anh là "shaky hands" (động từ), nghĩa là: Tay run rẩy, không vững do lo lắng hoặc mệt mỏi.
"shaky hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shaky hands" nghĩa tiếng Việt là "run tay". Run tay là biểu hiện của sự lo lắng hoặc mệt mỏi.
Phát âm "shaky hands" như thế nào?
"shaky hands" có phiên âm IPA /ˈʃeɪki hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shaky hands"?
He had shaky hands when facing stressful situations. — Anh ấy run tay khi gặp phải tình huống căng thẳng.