Tiếng Việt
Bệnh tim thiếu máu cục bộ tiếng Anh là gì?
bệnh tim thiếu máu cục bộ tiếng Anh là ischemic heart disease /ischemic hɑrt dɪˈziz/. Bệnh tim do thiếu máu cục bộ gây tổn thương cơ tim do giảm lưu lượng máu đến tim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ischemic heart disease
Ví dụ câu với bệnh tim thiếu máu cục bộ / ischemic heart disease
- 1
Bệnh tim thiếu máu cục bộ có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.
Ischemic heart disease can lead to a heart attack.
- 2
Người mắc bệnh này cần điều trị để giảm thiểu các biến chứng.
Patients with ischemic heart disease need treatment to minimize complications.
Ghi chú dùng từ bệnh tim thiếu máu cục bộ
Bệnh tim thiếu máu cục bộ liên quan đến các vấn đề về tuần hoàn và mạch máu, như xơ vữa động mạch vành (coronary artery atherosclerosis). Các thuật ngữ liên quan gồm: 'angina' (đau thượng vị), 'myocardial infarction' (nhồi máu cơ tim), 'atherosclerosis' (xơ vữa động mạch).
Video minh hoạ bệnh tim thiếu máu cục bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh tim thiếu máu cục bộ
Câu hỏi thường gặp về "bệnh tim thiếu máu cục bộ"
Bệnh tim thiếu máu cục bộ tiếng Anh là gì?
Bệnh tim thiếu máu cục bộ tiếng Anh là "ischemic heart disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh tim do thiếu máu cục bộ gây tổn thương cơ tim do giảm lưu lượng máu đến tim.
"ischemic heart disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ischemic heart disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh tim thiếu máu cục bộ". Bệnh tim thiếu máu cục bộ liên quan đến các vấn đề về tuần hoàn và mạch máu, như xơ vữa động mạch vành (coronary artery atherosclerosis).
Phát âm "ischemic heart disease" như thế nào?
"ischemic heart disease" có phiên âm IPA /ischemic hɑrt dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ischemic heart disease"?
Ischemic heart disease can lead to a heart attack. — Bệnh tim thiếu máu cục bộ có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.