Tiếng Việt
Cục bộ tiếng Anh là gì?
cục bộ tiếng Anh là local /ˈloʊkəl/. Thuộc về một khu vực nhỏ hoặc một cộng đồng cụ thể, không rộng rãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
local
Ví dụ câu với cục bộ / local
- 1
Chúng tôi chỉ có thể cung cấp dịch vụ cục bộ trong khu vực này.
The local authorities are responsible for maintaining the roads.
- 2
Các sản phẩm này chủ yếu dành cho thị trường cục bộ.
Local businesses often benefit from community support.
Ghi chú dùng từ cục bộ
Từ 'cục bộ' dùng để chỉ điều gì đó thuộc về một khu vực nhỏ hoặc cộng đồng. Các từ liên quan gồm 'regional' (khu vực), 'community' (cộng đồng), 'municipal' (thành phố, quận).
Video minh hoạ cục bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục bộ
Câu hỏi thường gặp về "cục bộ"
Cục bộ tiếng Anh là gì?
Cục bộ tiếng Anh là "local" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về một khu vực nhỏ hoặc một cộng đồng cụ thể, không rộng rãi.
"local" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"local" nghĩa tiếng Việt là "cục bộ". Từ 'cục bộ' dùng để chỉ điều gì đó thuộc về một khu vực nhỏ hoặc cộng đồng.
Phát âm "local" như thế nào?
"local" có phiên âm IPA /ˈloʊkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "local"?
The local authorities are responsible for maintaining the roads. — Chúng tôi chỉ có thể cung cấp dịch vụ cục bộ trong khu vực này.