Tiếng Việt
Bệnh viêm thận tiếng Anh là gì?
bệnh viêm thận tiếng Anh là nephritis /nɛˈfraɪtɪs/. Bệnh viêm thận là tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấy của thận, ảnh hưởng đến chức năng lọc của thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nephritis
Ví dụ câu với bệnh viêm thận / nephritis
- 1
Bệnh viêm thận có thể gây suy thận nếu không được điều trị kịp thời.
Nephritis can lead to kidney failure if not treated promptly.
- 2
Các triệu chứng của bệnh viêm thận bao gồm phù nề và tiểu ít.
Symptoms of nephritis include swelling and reduced urine output.
Ghi chú dùng từ bệnh viêm thận
Bệnh viêm thận là bệnh liên quan đến viêm nhiễm thận, có thể liên quan đến các bệnh như viêm cầu thận hoặc viêm ống thận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kidney infection' (nhiễm trùng thận), 'glomerulonephritis' (viêm cầu thận), và 'renal inflammation' (viêm thận).
Video minh hoạ bệnh viêm thận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viêm thận
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viêm thận"
Bệnh viêm thận tiếng Anh là gì?
Bệnh viêm thận tiếng Anh là "nephritis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm thận là tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấy của thận, ảnh hưởng đến chức năng lọc của thận.
"nephritis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nephritis" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viêm thận". Bệnh viêm thận là bệnh liên quan đến viêm nhiễm thận, có thể liên quan đến các bệnh như viêm cầu thận hoặc viêm ống thận.
Phát âm "nephritis" như thế nào?
"nephritis" có phiên âm IPA /nɛˈfraɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nephritis"?
Nephritis can lead to kidney failure if not treated promptly. — Bệnh viêm thận có thể gây suy thận nếu không được điều trị kịp thời.