Tiếng Việt
Bệnh viêm phổi tiếng Anh là gì?
bệnh viêm phổi tiếng Anh là pneumonia /nuˈmoʊnjə/. Bệnh viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng xảy ra trong phổi, gây sưng và tích tụ dịch trong các túi khí của phổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pneumonia
Ví dụ câu với bệnh viêm phổi / pneumonia
- 1
Anh ấy bị viêm phổi nặng và cần nhập viện điều trị.
He has a severe case of pneumonia and needs hospitalization.
- 2
Viêm phổi có thể do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.
Pneumonia can be caused by bacteria, viruses, or fungi.
Ghi chú dùng từ bệnh viêm phổi
Viêm phổi là bệnh nhiễm trùng phổi. Các thuật ngữ liên quan: 'infection' (nhiễm trùng), 'lung' (phổi), 'symptoms' (triệu chứng).
Video minh hoạ bệnh viêm phổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viêm phổi
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viêm phổi"
Bệnh viêm phổi tiếng Anh là gì?
Bệnh viêm phổi tiếng Anh là "pneumonia" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm phổi là tình trạng nhiễm trùng xảy ra trong phổi, gây sưng và tích tụ dịch trong các túi khí của phổi.
"pneumonia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pneumonia" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viêm phổi". Viêm phổi là bệnh nhiễm trùng phổi.
Phát âm "pneumonia" như thế nào?
"pneumonia" có phiên âm IPA /nuˈmoʊnjə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pneumonia"?
He has a severe case of pneumonia and needs hospitalization. — Anh ấy bị viêm phổi nặng và cần nhập viện điều trị.