Tiếng Việt
Bệnh viêm họng tiếng Anh là gì?
bệnh viêm họng tiếng Anh là sore throat /sɔr θroʊt/. Bệnh viêm họng là tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấy của cổ họng, thường gây đau và khó nuốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sore throat
Ví dụ câu với bệnh viêm họng / sore throat
- 1
Tôi cảm thấy đau họng mỗi sáng thức dậy.
I feel a sore throat every morning when I wake up.
- 2
Anh ấy đã đi khám bác sĩ vì bị viêm họng kéo dài.
He went to the doctor because of a persistent sore throat.
Ghi chú dùng từ bệnh viêm họng
Bệnh viêm họng là một dạng của nhiễm trùng đường hô hấp trên, liên quan đến các thuật ngữ như 'infection' (nhiễm trùng), 'inflammation' (viêm), và 'throat' (họng).
Video minh hoạ bệnh viêm họng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viêm họng
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viêm họng"
Bệnh viêm họng tiếng Anh là gì?
Bệnh viêm họng tiếng Anh là "sore throat" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm họng là tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấy của cổ họng, thường gây đau và khó nuốt.
"sore throat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sore throat" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viêm họng". Bệnh viêm họng là một dạng của nhiễm trùng đường hô hấp trên, liên quan đến các thuật ngữ như 'infection' (nhiễm trùng), 'inflammation' (viêm), và 'throat' (họng).
Phát âm "sore throat" như thế nào?
"sore throat" có phiên âm IPA /sɔr θroʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sore throat"?
I feel a sore throat every morning when I wake up. — Tôi cảm thấy đau họng mỗi sáng thức dậy.