The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh viện lão khoa tiếng Anh là gì?

bệnh viện lão khoa tiếng Anh là geriatrics hospital /ˌʤɛrɪˈætrɪks ˈhɑˌspɪtəl/. Bệnh viện chuyên điều trị các bệnh của người cao tuổi.

Hình minh hoạ "bệnh viện lão khoa" tiếng Anh là "geriatrics hospital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

geriatrics hospital

Danh từ
/ˌʤɛrɪˈætrɪks ˈhɑˌspɪtəl/

Ví dụ câu với bệnh viện lão khoa / geriatrics hospital

  1. 1

    She visited the geriatrics hospital for her grandmother's check-up.

    Cô ấy đã đến bệnh viện lão khoa để khám cho bà của mình.

  2. 2

    The geriatrics hospital provides specialized care for elderly patients.

    Bệnh viện lão khoa cung cấp dịch vụ chăm sóc đặc biệt cho bệnh nhân cao tuổi.

Ghi chú dùng từ bệnh viện lão khoa

Bệnh viện lão khoa là nơi chăm sóc và điều trị các bệnh của người cao tuổi. Các thuật ngữ liên quan: 'geriatrics' (lão khoa), 'elderly' (người cao tuổi), 'senior care' (chăm sóc người cao tuổi).

Video minh hoạ bệnh viện lão khoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh viện lão khoa

Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện lão khoa"

Bệnh viện lão khoa tiếng Anh là gì?

Bệnh viện lão khoa tiếng Anh là "geriatrics hospital" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện chuyên điều trị các bệnh của người cao tuổi.

"geriatrics hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"geriatrics hospital" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện lão khoa". Bệnh viện lão khoa là nơi chăm sóc và điều trị các bệnh của người cao tuổi.

Phát âm "geriatrics hospital" như thế nào?

"geriatrics hospital" có phiên âm IPA /ˌʤɛrɪˈætrɪks ˈhɑˌspɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "geriatrics hospital"?

Cô ấy đã đến bệnh viện lão khoa để khám cho bà của mình. — She visited the geriatrics hospital for her grandmother's check-up.