The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lão khoa tiếng Anh là gì?

lão khoa tiếng Anh là gerontology /ˌʤɛrənˈtɑləʤi/. Ngành nghiên cứu về quá trình lão hóa và các vấn đề liên quan đến tuổi già.

Hình minh hoạ "lão khoa" tiếng Anh là "gerontology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gerontology

Danh từ
/ˌʤɛrənˈtɑləʤi/

Ví dụ câu với lão khoa / gerontology

  1. 1

    Ngành lão khoa nghiên cứu về quá trình lão hóa của con người.

    Gerontology studies the aging process in humans.

  2. 2

    Các nhà lão khoa tập trung vào chăm sóc người cao tuổi.

    Gerontologists focus on caring for the elderly.

Ghi chú dùng từ lão khoa

Lão khoa là lĩnh vực nghiên cứu về tuổi già. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'geriatrics' (chăm sóc người cao tuổi), 'aging' (lão hóa), 'elderly' (người già).

Video minh hoạ lão khoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lão khoa

Câu hỏi thường gặp về "lão khoa"

Lão khoa tiếng Anh là gì?

Lão khoa tiếng Anh là "gerontology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về quá trình lão hóa và các vấn đề liên quan đến tuổi già.

"gerontology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gerontology" nghĩa tiếng Việt là "lão khoa". Lão khoa là lĩnh vực nghiên cứu về tuổi già.

Phát âm "gerontology" như thế nào?

"gerontology" có phiên âm IPA /ˌʤɛrənˈtɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gerontology"?

Gerontology studies the aging process in humans. — Ngành lão khoa nghiên cứu về quá trình lão hóa của con người.