Tiếng Việt
Bệnh viện quân y 103 tiếng Anh là gì?
bệnh viện quân y 103 tiếng Anh là Military Hospital 103 /mɪləˌtɛri ˈhɑˌspɪtəl 103/. Bệnh viện quân y 103 là một cơ sở y tế thuộc quân đội, chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho quân nhân và dân thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Military Hospital 103
Ví dụ câu với bệnh viện quân y 103 / Military Hospital 103
- 1
Tôi đã đưa mẹ đến bệnh viện quân y 103 để khám bệnh.
I took my mother to Military Hospital 103 for a check-up.
- 2
Bệnh viện quân y 103 nổi tiếng với đội ngũ y bác sĩ giỏi.
Military Hospital 103 is famous for its skilled doctors and nurses.
Ghi chú dùng từ bệnh viện quân y 103
Bệnh viện quân y 103 là một bệnh viện quân đội, liên quan đến y tế và chăm sóc sức khỏe. Các từ liên quan: 'hospital' (bệnh viện), 'medical care' (chăm sóc y tế), 'military' (quân đội).
Video minh hoạ bệnh viện quân y 103
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viện quân y 103
- bệnhdisease
- quânarmy
- việninstitute
- quân ymilitary medical corps
- bệnh việnhospital
- bệnh viện quân yMilitary Hospital
- bệnh viện kVietnam national cancer hospital
- bệnh viện tưprivate hospital
- bệnh viện 175Military Hospital 175
- bệnh viện mắtEye hospital
- bệnh viện nhipediatric hospital
- bệnh viện côngpublic hospital
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện quân y 103"
Bệnh viện quân y 103 tiếng Anh là gì?
Bệnh viện quân y 103 tiếng Anh là "Military Hospital 103" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện quân y 103 là một cơ sở y tế thuộc quân đội, chuyên cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho quân nhân và dân thường.
"Military Hospital 103" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Military Hospital 103" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện quân y 103". Bệnh viện quân y 103 là một bệnh viện quân đội, liên quan đến y tế và chăm sóc sức khỏe.
Phát âm "Military Hospital 103" như thế nào?
"Military Hospital 103" có phiên âm IPA /mɪləˌtɛri ˈhɑˌspɪtəl 103/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Military Hospital 103"?
I took my mother to Military Hospital 103 for a check-up. — Tôi đã đưa mẹ đến bệnh viện quân y 103 để khám bệnh.