Tiếng Việt
Bệnh xương khớp tiếng Anh là gì?
bệnh xương khớp tiếng Anh là bone and joint disease /boʊn ænd ʤɔɪnt dɪˈzizəz/. Bệnh liên quan đến xương và khớp, gây đau và hạn chế vận động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bone and joint disease
Ví dụ câu với bệnh xương khớp / bone and joint disease
- 1
He was diagnosed with a bone and joint disease.
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh xương khớp.
- 2
Treatment for bone and joint diseases varies depending on the severity.
Điều trị bệnh xương khớp phụ thuộc vào mức độ nặng nhẹ.
Ghi chú dùng từ bệnh xương khớp
Bệnh xương khớp bao gồm các bệnh như thoái hóa khớp, viêm khớp. Các thuật ngữ liên quan: arthritis (viêm khớp), osteoporosis (loãng xương), cartilage (sụn).
Video minh hoạ bệnh xương khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh xương khớp
Câu hỏi thường gặp về "bệnh xương khớp"
Bệnh xương khớp tiếng Anh là gì?
Bệnh xương khớp tiếng Anh là "bone and joint disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh liên quan đến xương và khớp, gây đau và hạn chế vận động.
"bone and joint disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bone and joint disease" nghĩa tiếng Việt là "bệnh xương khớp". Bệnh xương khớp bao gồm các bệnh như thoái hóa khớp, viêm khớp.
Phát âm "bone and joint disease" như thế nào?
"bone and joint disease" có phiên âm IPA /boʊn ænd ʤɔɪnt dɪˈzizəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bone and joint disease"?
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh xương khớp. — He was diagnosed with a bone and joint disease.