Tiếng Việt
Béo như con cun cút tiếng Anh là gì?
béo như con cun cút tiếng Anh là fat like a quail /fæt laɪk ə kweɪl/. Mô tả ai đó rất béo, giống như con chim cút.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fat like a quail
Ví dụ câu với béo như con cun cút / fat like a quail
- 1
Anh ấy béo như con cun cút sau kỳ nghỉ lễ.
He became fat like a quail after the holiday.
- 2
Cô ấy trông béo như con cun cút trong bộ quần áo mới.
She looks fat like a quail in her new outfit.
Ghi chú dùng từ béo như con cun cút
Thường dùng để miêu tả người béo một cách thân mật hoặc hài hước. Các từ liên quan: 'béo', 'mập', 'béo phì'.
Video minh hoạ béo như con cun cút
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với béo như con cun cút
Câu hỏi thường gặp về "béo như con cun cút"
Béo như con cun cút tiếng Anh là gì?
Béo như con cun cút tiếng Anh là "fat like a quail" (tính từ), nghĩa là: Mô tả ai đó rất béo, giống như con chim cút.
"fat like a quail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fat like a quail" nghĩa tiếng Việt là "béo như con cun cút". Thường dùng để miêu tả người béo một cách thân mật hoặc hài hước.
Phát âm "fat like a quail" như thế nào?
"fat like a quail" có phiên âm IPA /fæt laɪk ə kweɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fat like a quail"?
He became fat like a quail after the holiday. — Anh ấy béo như con cun cút sau kỳ nghỉ lễ.