Tiếng Việt
Trứng cút lộn tiếng Anh là gì?
trứng cút lộn tiếng Anh là quail balut egg /kweɪl bəˈluːt ɛg/. Trứng cút lộn là trứng chim cút đã ấp một phần, thường ăn kèm gia vị, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quail balut egg
Ví dụ câu với trứng cút lộn / quail balut egg
- 1
Tôi thích ăn trứng cút lộn vào buổi sáng.
I like to eat quail balut eggs in the morning.
- 2
Trứng cút lộn là món đặc sản của Việt Nam.
Quail balut egg is a specialty dish in Vietnam.
Ghi chú dùng từ trứng cút lộn
Trứng cút lộn là loại trứng chim cút đã ấp một phần, thường dùng để ăn vặt hoặc trong các món ăn truyền thống. Các từ liên quan: 'balut' (trứng ấp), 'egg' (trứng), 'quail' (chim cút).
Video minh hoạ trứng cút lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứng cút lộn
Câu hỏi thường gặp về "trứng cút lộn"
Trứng cút lộn tiếng Anh là gì?
Trứng cút lộn tiếng Anh là "quail balut egg" (danh từ), nghĩa là: Trứng cút lộn là trứng chim cút đã ấp một phần, thường ăn kèm gia vị, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
"quail balut egg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quail balut egg" nghĩa tiếng Việt là "trứng cút lộn". Trứng cút lộn là loại trứng chim cút đã ấp một phần, thường dùng để ăn vặt hoặc trong các món ăn truyền thống.
Phát âm "quail balut egg" như thế nào?
"quail balut egg" có phiên âm IPA /kweɪl bəˈluːt ɛg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quail balut egg"?
I like to eat quail balut eggs in the morning. — Tôi thích ăn trứng cút lộn vào buổi sáng.