The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bếp ăn công nghiệp tiếng Anh là gì?

bếp ăn công nghiệp tiếng Anh là industrial kitchen /ɪnˈdʌstriəl ˈkɪʧən/. Bếp ăn công nghiệp là một hệ thống nhà bếp lớn, được thiết kế để phục vụ số lượng lớn người cùng lúc, thường thấy trong các nhà máy, trường học hoặc bệnh viện.

Hình minh hoạ "bếp ăn công nghiệp" tiếng Anh là "industrial kitchen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

industrial kitchen

/ɪnˈdʌstriəl ˈkɪʧən/

Ví dụ câu với bếp ăn công nghiệp / industrial kitchen

  1. 1

    Nhà máy này có một bếp ăn công nghiệp để phục vụ cho công nhân.

    The factory has an industrial kitchen to serve its workers.

  2. 2

    Trường học đã nâng cấp bếp ăn công nghiệp để cung cấp thức ăn sạch sẽ cho học sinh.

    The school upgraded its industrial kitchen to provide clean meals for students.

Ghi chú dùng từ bếp ăn công nghiệp

Bếp ăn công nghiệp thường liên quan đến các thuật ngữ như 'kitchen equipment' (thiết bị bếp), 'catering' (dịch vụ ăn uống), và 'food service' (dịch vụ thực phẩm).

Video minh hoạ bếp ăn công nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bếp ăn công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "bếp ăn công nghiệp"

Bếp ăn công nghiệp tiếng Anh là gì?

Bếp ăn công nghiệp tiếng Anh là "industrial kitchen", nghĩa là: Bếp ăn công nghiệp là một hệ thống nhà bếp lớn, được thiết kế để phục vụ số lượng lớn người cùng lúc, thường thấy trong các nhà máy, trường học hoặc bệnh viện.

"industrial kitchen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"industrial kitchen" nghĩa tiếng Việt là "bếp ăn công nghiệp". Bếp ăn công nghiệp thường liên quan đến các thuật ngữ như 'kitchen equipment' (thiết bị bếp), 'catering' (dịch vụ ăn uống), và 'food service' (dịch vụ thực phẩm).

Phát âm "industrial kitchen" như thế nào?

"industrial kitchen" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌstriəl ˈkɪʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "industrial kitchen"?

The factory has an industrial kitchen to serve its workers. — Nhà máy này có một bếp ăn công nghiệp để phục vụ cho công nhân.