Tiếng Việt
Bàn đảo tiếng Anh là gì?
bàn đảo tiếng Anh là kitchen island /ˈkɪtʃən ˌaɪlənd/. một loại bàn lớn đặt trong nhà bếp, thường dùng để chuẩn bị thức ăn hoặc làm nơi ăn uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kitchen island
Ví dụ câu với bàn đảo / kitchen island
- 1
Chúng tôi đã mua một bàn đảo mới để mở rộng không gian bếp.
We bought a new kitchen island to expand the kitchen space.
- 2
Bàn đảo giúp tôi có thêm chỗ để chuẩn bị thức ăn và tụ tập bạn bè.
The kitchen island helps me have extra space for preparing food and gathering friends.
Ghi chú dùng từ bàn đảo
Bàn đảo là một phần nội thất phổ biến trong nhà bếp hiện đại, giúp tối ưu hóa không gian và chức năng. Các từ liên quan: 'countertop' (bề mặt bàn), 'cabinet' (tủ), 'stool' (ghế đẩu).
Video minh hoạ bàn đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bàn đảo
Câu hỏi thường gặp về "bàn đảo"
Bàn đảo tiếng Anh là gì?
Bàn đảo tiếng Anh là "kitchen island" (danh từ), nghĩa là: một loại bàn lớn đặt trong nhà bếp, thường dùng để chuẩn bị thức ăn hoặc làm nơi ăn uống.
"kitchen island" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kitchen island" nghĩa tiếng Việt là "bàn đảo". Bàn đảo là một phần nội thất phổ biến trong nhà bếp hiện đại, giúp tối ưu hóa không gian và chức năng.
Phát âm "kitchen island" như thế nào?
"kitchen island" có phiên âm IPA /ˈkɪtʃən ˌaɪlənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kitchen island"?
We bought a new kitchen island to expand the kitchen space. — Chúng tôi đã mua một bàn đảo mới để mở rộng không gian bếp.