The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bi ai tiếng Anh là gì?

bi ai tiếng Anh là woeful //ˈwəʊfʊl//. Rất buồn hoặc thất vọng, thể hiện sự đau khổ hoặc thất vọng sâu sắc.

Hình minh hoạ "bi ai" tiếng Anh là "woeful"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

woeful

Tính từ
//ˈwəʊfʊl//

Ví dụ câu với bi ai / woeful

  1. 1

    Cô ấy trông rất bi ai sau khi nghe tin xấu.

    She looked woeful after hearing the bad news.

  2. 2

    Bức tranh bi ai phản ánh nỗi buồn của nhân vật trong truyện.

    The woeful painting reflects the sadness of the character in the story.

Ghi chú dùng từ bi ai

Từ 'woeful' mô tả cảm giác buồn bã hoặc thất vọng sâu sắc. Các từ liên quan gồm 'mournful' (đầy thương tiếc), 'sorrowful' (đầy đau buồn), và 'dejected' (thất vọng, chán nản).

Video minh hoạ bi ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bi ai

Câu hỏi thường gặp về "bi ai"

Bi ai tiếng Anh là gì?

Bi ai tiếng Anh là "woeful" (tính từ), nghĩa là: Rất buồn hoặc thất vọng, thể hiện sự đau khổ hoặc thất vọng sâu sắc.

"woeful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"woeful" nghĩa tiếng Việt là "bi ai". Từ 'woeful' mô tả cảm giác buồn bã hoặc thất vọng sâu sắc.

Phát âm "woeful" như thế nào?

"woeful" có phiên âm IPA //ˈwəʊfʊl//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "woeful"?

She looked woeful after hearing the bad news. — Cô ấy trông rất bi ai sau khi nghe tin xấu.