The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bi bô tiếng Anh là gì?

bi bô tiếng Anh là Babble /ˈbæbl/. Nói luyên thuyên, nói không rõ ràng hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.

Hình minh hoạ "bi bô" tiếng Anh là "Babble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Babble

Động từ
/ˈbæbl/

Ví dụ câu với bi bô / Babble

  1. 1

    Cô ấy cứ bi bô mãi mà không nói rõ ý muốn gì.

    She kept babbling but didn't make any sense.

  2. 2

    Trẻ nhỏ thường bi bô trước khi biết nói rõ ràng.

    Young children often babble before they speak clearly.

Ghi chú dùng từ bi bô

Bi bô là hành động nói liên tục, thường không rõ ràng hoặc không có ý nghĩa. Các từ liên quan: 'chatter' (nói huyên thuyên), 'prattle' (nói luyên thuyên), 'jabber' (nói không rõ ràng, nhanh).

Video minh hoạ bi bô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bi bô

Câu hỏi thường gặp về "bi bô"

Bi bô tiếng Anh là gì?

Bi bô tiếng Anh là "Babble" (động từ), nghĩa là: Nói luyên thuyên, nói không rõ ràng hoặc không có ý nghĩa rõ ràng.

"Babble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Babble" nghĩa tiếng Việt là "bi bô". Bi bô là hành động nói liên tục, thường không rõ ràng hoặc không có ý nghĩa.

Phát âm "Babble" như thế nào?

"Babble" có phiên âm IPA /ˈbæbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Babble"?

She kept babbling but didn't make any sense. — Cô ấy cứ bi bô mãi mà không nói rõ ý muốn gì.