Tiếng Việt
Bi chí tiếng Anh là gì?
bi chí tiếng Anh là epitaph /ˈɛpəˌtæf/. Dòng chữ khắc trên mộ để tưởng nhớ người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
epitaph
Ví dụ câu với bi chí / epitaph
- 1
The epitaph on the tombstone was a touching tribute.
Dòng chữ trên bia mộ là một lời tri ân xúc động.
- 2
She read the epitaph carefully, reflecting on the life of the deceased.
Cô ấy đọc kỹ dòng chữ khắc trên bia mộ, suy ngẫm về cuộc đời của người quá cố.
Ghi chú dùng từ bi chí
Epitaph là lời khắc trên mộ để tưởng nhớ người đã khuất. Các từ liên quan: tombstone (bia mộ), memorial (đài tưởng niệm), inscription (chữ khắc).
Video minh hoạ bi chí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bi chí
Câu hỏi thường gặp về "bi chí"
Bi chí tiếng Anh là gì?
Bi chí tiếng Anh là "epitaph" (danh từ), nghĩa là: Dòng chữ khắc trên mộ để tưởng nhớ người đã khuất.
"epitaph" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"epitaph" nghĩa tiếng Việt là "bi chí". Epitaph là lời khắc trên mộ để tưởng nhớ người đã khuất.
Phát âm "epitaph" như thế nào?
"epitaph" có phiên âm IPA /ˈɛpəˌtæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "epitaph"?
Dòng chữ trên bia mộ là một lời tri ân xúc động. — The epitaph on the tombstone was a touching tribute.