Tiếng Việt
Bi đát tiếng Anh là gì?
bi đát tiếng Anh là Desperate /ˈdɛspərɪt/. Rất tuyệt vọng hoặc không còn hy vọng, thường trong tình huống khó khăn hoặc nguy cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Desperate
Ví dụ câu với bi đát / Desperate
- 1
Anh ấy trong tình trạng bi đát sau khi mất việc.
He was in a desperate state after losing his job.
- 2
Cô ấy cảm thấy bi đát khi biết tin về bệnh của mẹ.
She felt desperate upon hearing the news about her mother's illness.
Ghi chú dùng từ bi đát
Từ 'bi đát' diễn tả trạng thái cực kỳ tuyệt vọng. Các từ liên quan gồm 'hopeless' (vô vọng), 'despair' ( Tuyệt vọng), 'urgent' (khẩn cấp).
Video minh hoạ bi đát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bi đát
Câu hỏi thường gặp về "bi đát"
Bi đát tiếng Anh là gì?
Bi đát tiếng Anh là "Desperate" (tính từ), nghĩa là: Rất tuyệt vọng hoặc không còn hy vọng, thường trong tình huống khó khăn hoặc nguy cấp.
"Desperate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Desperate" nghĩa tiếng Việt là "bi đát". Từ 'bi đát' diễn tả trạng thái cực kỳ tuyệt vọng.
Phát âm "Desperate" như thế nào?
"Desperate" có phiên âm IPA /ˈdɛspərɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Desperate"?
He was in a desperate state after losing his job. — Anh ấy trong tình trạng bi đát sau khi mất việc.