The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị ảnh hưởng tiếng Anh là gì?

bị ảnh hưởng tiếng Anh là affected /əˈfɛktəd/. bị tác động hoặc thay đổi bởi yếu tố nào đó.

Hình minh hoạ "bị ảnh hưởng" tiếng Anh là "affected"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

affected

Tính từ
/əˈfɛktəd/

Ví dụ câu với bị ảnh hưởng / affected

  1. 1

    Cây cối bị ảnh hưởng bởi cơn bão.

    The trees were affected by the storm.

  2. 2

    Học sinh bị ảnh hưởng bởi môi trường học tập.

    Students are affected by their learning environment.

Ghi chú dùng từ bị ảnh hưởng

Từ 'affected' mô tả trạng thái bị tác động. Các từ liên quan gồm 'influenced' (ảnh hưởng), 'impacted' (ảnh hưởng mạnh), 'vulnerable' (dễ bị tổn thương).

Video minh hoạ bị ảnh hưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị ảnh hưởng

Câu hỏi thường gặp về "bị ảnh hưởng"

Bị ảnh hưởng tiếng Anh là gì?

Bị ảnh hưởng tiếng Anh là "affected" (tính từ), nghĩa là: bị tác động hoặc thay đổi bởi yếu tố nào đó.

"affected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"affected" nghĩa tiếng Việt là "bị ảnh hưởng". Từ 'affected' mô tả trạng thái bị tác động.

Phát âm "affected" như thế nào?

"affected" có phiên âm IPA /əˈfɛktəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "affected"?

The trees were affected by the storm. — Cây cối bị ảnh hưởng bởi cơn bão.