Tiếng Việt
Không bị ảnh hưởng tiếng Anh là gì?
không bị ảnh hưởng tiếng Anh là unaffected /ˌʌnəˈfɛktɪd/. Không bị tác động hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unaffected
Ví dụ câu với không bị ảnh hưởng / unaffected
- 1
Cô ấy vẫn giữ thái độ unaffected dù có chuyện xảy ra.
She remained unaffected despite the incident.
- 2
Anh ấy trông unaffected trước những lời chỉ trích.
He looked unaffected by the criticism.
Ghi chú dùng từ không bị ảnh hưởng
Từ này mô tả trạng thái không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi yếu tố bên ngoài. Các từ liên quan gồm 'immune' (miễn dịch), 'insensitive' (thiếu cảm xúc), và 'resilient' (kiên cường).
Video minh hoạ không bị ảnh hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bị ảnh hưởng
Câu hỏi thường gặp về "không bị ảnh hưởng"
Không bị ảnh hưởng tiếng Anh là gì?
Không bị ảnh hưởng tiếng Anh là "unaffected" (tính từ), nghĩa là: Không bị tác động hoặc ảnh hưởng bởi điều gì đó.
"unaffected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unaffected" nghĩa tiếng Việt là "không bị ảnh hưởng". Từ này mô tả trạng thái không bị ảnh hưởng hoặc thay đổi bởi yếu tố bên ngoài.
Phát âm "unaffected" như thế nào?
"unaffected" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈfɛktɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unaffected"?
She remained unaffected despite the incident. — Cô ấy vẫn giữ thái độ unaffected dù có chuyện xảy ra.