Tiếng Việt
Bị bắt quả tang tiếng Anh là gì?
bị bắt quả tang tiếng Anh là caught red-handed /kɔːt rɛd-ˈhændɪd/. bị bắt quả tang khi đang phạm tội hoặc làm điều sai trái

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caught red-handed
Ví dụ câu với bị bắt quả tang / caught red-handed
- 1
Anh ấy đã bị bắt quả tang khi ăn trộm.
He was caught red-handed stealing.
- 2
Cô ấy bị bắt quả tang trong lúc gian lận trong kỳ thi.
She was caught red-handed cheating on the exam.
Ghi chú dùng từ bị bắt quả tang
Diễn tả hành động bị bắt gặp khi đang phạm lỗi. Các từ liên quan: 'catch in the act' (bị bắt quả tang), 'arrest' (bắt giữ), 'evidence' (bằng chứng).
Video minh hoạ bị bắt quả tang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị bắt quả tang
Câu hỏi thường gặp về "bị bắt quả tang"
Bị bắt quả tang tiếng Anh là gì?
Bị bắt quả tang tiếng Anh là "caught red-handed" (động từ), nghĩa là: bị bắt quả tang khi đang phạm tội hoặc làm điều sai trái
"caught red-handed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caught red-handed" nghĩa tiếng Việt là "bị bắt quả tang". Diễn tả hành động bị bắt gặp khi đang phạm lỗi.
Phát âm "caught red-handed" như thế nào?
"caught red-handed" có phiên âm IPA /kɔːt rɛd-ˈhændɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caught red-handed"?
He was caught red-handed stealing. — Anh ấy đã bị bắt quả tang khi ăn trộm.