Tiếng Việt
Bị bắt tiếng Anh là gì?
Bị bắt tiếng Anh là Get arrested /ɡɛt əˈrɛst/. Bị bắt giữ bởi cảnh sát hoặc cơ quan pháp luật vì vi phạm pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get arrested
Ví dụ câu với Bị bắt / Get arrested
- 1
Anh ấy bị bắt vì tội trộm cắp.
He was arrested for theft.
- 2
Cô ấy bị bắt sau khi bị truy nã.
She got arrested after being wanted by the police.
Ghi chú dùng từ Bị bắt
Bị bắt là hành động bị cảnh sát bắt giữ vì phạm pháp. Các từ liên quan: 'arrest' (bắt giữ), 'detain' (giam giữ), 'custody' (giữ giữ).
Video minh hoạ Bị bắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị bắt
Câu hỏi thường gặp về "Bị bắt"
Bị bắt tiếng Anh là gì?
Bị bắt tiếng Anh là "Get arrested" (động từ), nghĩa là: Bị bắt giữ bởi cảnh sát hoặc cơ quan pháp luật vì vi phạm pháp luật.
"Get arrested" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get arrested" nghĩa tiếng Việt là "Bị bắt". Bị bắt là hành động bị cảnh sát bắt giữ vì phạm pháp.
Phát âm "Get arrested" như thế nào?
"Get arrested" có phiên âm IPA /ɡɛt əˈrɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get arrested"?
He was arrested for theft. — Anh ấy bị bắt vì tội trộm cắp.