The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hai bàn tay trắng tiếng Anh là gì?

hai bàn tay trắng tiếng Anh là Empty-handed /ˈɛmpti ˈhændəd/. Không có gì trong tay, hoàn toàn trống rỗng hoặc không mang theo gì.

Hình minh hoạ "hai bàn tay trắng" tiếng Anh là "Empty-handed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Empty-handed

Tính từ
/ˈɛmpti ˈhændəd/

Ví dụ câu với hai bàn tay trắng / Empty-handed

  1. 1

    Anh ấy rời khỏi cuộc họp hai bàn tay trắng, không mang theo tài liệu nào.

    She left the meeting empty-handed, without any notes or documents.

  2. 2

    Sau khi thất bại, anh ta ra về hai bàn tay trắng.

    After the failure, he went home empty-handed.

Ghi chú dùng từ hai bàn tay trắng

Thể hiện tình trạng không có gì trong tay, liên quan đến các từ như 'broke' (bán hết tài sản), 'destitute' (nghèo đói), và 'impoverished' (nghèo khổ).

Video minh hoạ hai bàn tay trắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hai bàn tay trắng

Câu hỏi thường gặp về "hai bàn tay trắng"

Hai bàn tay trắng tiếng Anh là gì?

Hai bàn tay trắng tiếng Anh là "Empty-handed" (tính từ), nghĩa là: Không có gì trong tay, hoàn toàn trống rỗng hoặc không mang theo gì.

"Empty-handed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Empty-handed" nghĩa tiếng Việt là "hai bàn tay trắng". Thể hiện tình trạng không có gì trong tay, liên quan đến các từ như 'broke' (bán hết tài sản), 'destitute' (nghèo đói), và 'impoverished' (nghèo khổ).

Phát âm "Empty-handed" như thế nào?

"Empty-handed" có phiên âm IPA /ˈɛmpti ˈhændəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Empty-handed"?

She left the meeting empty-handed, without any notes or documents. — Anh ấy rời khỏi cuộc họp hai bàn tay trắng, không mang theo tài liệu nào.