The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả tang tiếng Anh là gì?

quả tang tiếng Anh là red-handed /ˌrɛdˈhændɪd/. Một cách rõ ràng, rõ ràng khi đang phạm tội hoặc làm điều sai trái.

Hình minh hoạ "quả tang" tiếng Anh là "red-handed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

red-handed

Trạng từ
/ˌrɛdˈhændɪd/

Ví dụ câu với quả tang / red-handed

  1. 1

    Anh ta bị bắt quả tang đang ăn cắp trong cửa hàng.

    He was caught red-handed stealing from the store.

  2. 2

    Cảnh sát bắt quả tang tên trộm khi hắn đang phá khóa.

    The police caught the burglar red-handed while he was breaking in.

Ghi chú dùng từ quả tang

Quả tang là thành ngữ mô tả việc bắt quả tang ai đó đang phạm tội. Các từ liên quan: 'evidence' (bằng chứng), 'caught' (bị bắt), 'crime' (tội phạm).

Video minh hoạ quả tang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quả tang

Câu hỏi thường gặp về "quả tang"

Quả tang tiếng Anh là gì?

Quả tang tiếng Anh là "red-handed" (trạng từ), nghĩa là: Một cách rõ ràng, rõ ràng khi đang phạm tội hoặc làm điều sai trái.

"red-handed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"red-handed" nghĩa tiếng Việt là "quả tang". Quả tang là thành ngữ mô tả việc bắt quả tang ai đó đang phạm tội.

Phát âm "red-handed" như thế nào?

"red-handed" có phiên âm IPA /ˌrɛdˈhændɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "red-handed"?

He was caught red-handed stealing from the store. — Anh ta bị bắt quả tang đang ăn cắp trong cửa hàng.